重膳 zhòng shàn · trọng thiện Hán Việt: trọng thiện · Pinyin: zhòng shàn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 膳 (thiện)Pinyinzhòng shànHán Việttrọng thiệnCấu tạo重 + 膳 · trọng + thiện nghĩa thành phần: trọng + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两个或两个以上的菜肴。泛指丰盛的膳食。Tân Hoa Tự Điển 1.两个或两个以上的菜肴。泛指丰盛的膳食。