重臂
trọng tí
Hán Việt: trọng tí · Pinyin: zhòng bì
Tổng quan
bộ phận chấp hành (cánh tay đòn) | đòn bẩy | cánh tay chấp hành
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ phận chấp hành (cánh tay đòn) | đòn bẩy | cánh tay chấp hành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杠杆的重点和支点间的距离。
- Tân Hoa Tự Điển 1.杠杆的重点和支点间的距离。
Eng
- CC-CEDICT actuator (arm of a lever)|lever|actuating arm
- Cihui actuator (arm of a lever); lever; actuating arm