重臺

zhòng tái trọng thai

Hán Việt: trọng thai · Pinyin: zhòng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.複瓣的花。唐.韓偓〈妒媒〉詩:「好鳥豈勞兼比翼,異華何必更重臺?」 2.奴婢的奴婢。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一○.重臺》:「凡婢役於婢者,俗謂之重臺。」