重舌

zhòng shé trọng thiệt

Hán Việt: trọng thiệt · Pinyin: zhòng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.通達外語並能翻譯者。《文選.張衡.東京賦》:「重舌之人九譯,僉稽首而來王。」 2.中醫指舌下生舌的病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指通晓外族语言能口译者,今称译员; 中医学病症名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指通晓外族语言能口译者,今称译员。 2.中医学病症名。