重茬

zhòng chá

Pinyin: zhòng chá

Tổng quan

trồng lặp lại; trồng liên tục cùng một giống cây。在一塊田地上連續栽種同一種作物。也叫連種、連茬或重茬。見〖連作〗。

Cấu tạo: (trọng) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng lặp lại; trồng liên tục cùng một giống cây。在一塊田地上連續栽種同一種作物。也叫連種、連茬或重茬。見〖連作〗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在同一块田地上连续栽种同一作物。也叫连作﹑连茬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在同一块田地上连续栽种同一作物。也叫连作﹑连茬。

Eng

  • Cihui 重茬 hóngchá n. <agr.> continuous cropping