重茵 zhòng yīn · trọng nhân Hán Việt: trọng nhân · Pinyin: zhòng yīn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 茵 (nhân)Pinyinzhòng yīnHán Việttrọng nhânCấu tạo重 + 茵 · trọng + nhân nghĩa thành phần: trọng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"重鞇"。亦作"重裵"; 指双层的坐卧垫褥。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"重鞇"。亦作"重裵"。 2.指双层的坐卧垫褥。