重薦 zhòng jiàn · trọng tiến Hán Việt: trọng tiến · Pinyin: zhòng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 薦 (tiến)Pinyinzhòng jiànHán Việttrọng tiếnCấu tạo重 + 薦 · trọng + tiến nghĩa thành phần: trọng + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郑重的推荐。Tân Hoa Tự Điển 1.郑重的推荐。