重荷
trọng hà
Hán Việt: trọng hà · Pinyin: zhòng hè
Tổng quan
gánh nặng nề | gánh vác nặng nề
Nghĩa
Việt
- Cihui gánh nặng nề | gánh vác nặng nề
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 负荷重物; 沉重的负荷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.负荷重物。 2.沉重的负荷。
Eng
- CC-CEDICT heavy load|heavy burden
- Cihui heavy load; heavy burden
ja
- JMdict load|heavy burden|encumbrance|heavy freight|heavy responsibility