重蒸餾 trọng chưng lựu Hán Việt: trọng chưng lựu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 蒸 (chưng) + 餾 (lựu)Hán Việttrọng chưng lựuCấu tạo重 + 蒸 + 餾 · trọng + chưng + lựu nghĩa thành phần: trọng + chưng + lựu