重藹 zhòng ǎi · trọng ái Hán Việt: trọng ái · Pinyin: zhòng ǎi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 藹 (ái)Pinyinzhòng ǎiHán Việttrọng áiCấu tạo重 + 藹 · trọng + ái nghĩa thành phần: trọng + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重霄,天的高处; 浓雾。Tân Hoa Tự Điển 1.指重霄,天的高处。 2.浓雾。