重藩 zhòng fān · trọng phiên Hán Việt: trọng phiên · Pinyin: zhòng fān Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 藩 (phiên)Pinyinzhòng fānHán Việttrọng phiênCấu tạo重 + 藩 · trọng + phiên nghĩa thành phần: trọng + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事上占重要地位的藩镇。Tân Hoa Tự Điển 1.军事上占重要地位的藩镇。