重行

chóng xíng trọng hành

Hán Việt: trọng hành · Pinyin: chóng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不妄动,动必以礼; 重予,重加。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不妄动,动必以礼。 2.重予,重加。

Eng

  • Cihui 重行 hóngxíng v. restart