重衣 zhòng yī · trọng y Hán Việt: trọng y · Pinyin: zhòng yī Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 衣 (y)Pinyinzhòng yīHán Việttrọng yCấu tạo重 + 衣 · trọng + y nghĩa thành phần: trọng + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣上加衣; 谓重复多馀的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.衣上加衣。 2.谓重复多馀的衣服。