重裘
trọng cừu
Hán Việt: trọng cừu · Pinyin: zhòng qiú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厚毛皮衣; 指质量极差﹑分量很重的皮衣(与轻裘相对)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.厚毛皮衣。 2.指质量极差﹑分量很重的皮衣(与轻裘相对)。
Eng
- Cihui 重裘 hòngqiú n. thick and heavy fur coat M:²jiàn