重規 zhòng guī · trọng quy Hán Việt: trọng quy · Pinyin: zhòng guī Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 規 (quy)Pinyinzhòng guīHán Việttrọng quyCấu tạo重 + 規 · trọng + quy nghĩa thành phần: trọng + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指日月俱圆。晋成公绥《天地赋》"星辰焕列,日月重规。"后用以喻指两代帝王功德相继。 2.谓前后相合;重复。参见"重规迭矩"。