重觴 zhòng shāng · trọng thương Hán Việt: trọng thương · Pinyin: zhòng shāng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 觴 (thương)Pinyinzhòng shāngHán Việttrọng thươngCấu tạo重 + 觴 · trọng + thương nghĩa thành phần: trọng + thương