重訂 zhòng dìng · trọng đính Hán Việt: trọng đính · Pinyin: zhòng dìng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 訂 (đính)Pinyinzhòng dìngHán Việttrọng đínhCấu tạo重 + 訂 · trọng + đính nghĩa thành phần: trọng + đính