重计 zhòng jì·trọng kế Hán Việt: trọng kế · Pinyin: zhòng jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指重要的计划。 Cấu tạo: 重 (trọng) + 計 (kế)Pinyinzhòng jìHán Việttrọng kếCấu tạo重 + 計 · trọng + kế nghĩa thành phần: trọng + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指重要的计划。 Từ liên quan Gần nghĩa計之 · 計件 · 計入 · 計度 · 計畫 · 計算 · 計著 · 計酬