重計 zhòng jì · trọng kế Hán Việt: trọng kế · Pinyin: zhòng jì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 計 (kế)Pinyinzhòng jìHán Việttrọng kếCấu tạo重 + 計 · trọng + kế nghĩa thành phần: trọng + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重要的计划。Tân Hoa Tự Điển 1.指重要的计划。