重訂 zhòng dìng · trọng đính Hán Việt: trọng đính · Pinyin: zhòng dìng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 訂 (đính)Pinyinzhòng dìngHán Việttrọng đínhCấu tạo重 + 訂 · trọng + đính nghĩa thành phần: trọng + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓重新订立条约﹑规章制度等; 谓重新修正著作。Tân Hoa Tự Điển 1.谓重新订立条约﹑规章制度等。 2.谓重新修正著作。