重講

trọng giảng

Hán Việt: trọng giảng

Tổng quan

sự làm lại thành mới, sự sửa mới (cái gì cũ rích), làm lại thành mới, sửa mới (cái gì cũ rích)

Cấu tạo: (trọng) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm lại thành mới, sự sửa mới (cái gì cũ rích), làm lại thành mới, sửa mới (cái gì cũ rích)