重試

chóng shì trọng thí

Hán Việt: trọng thí · Pinyin: chóng shì

Tổng quan

thử lại | thử lại lần nữa

Cấu tạo: (trọng) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thử lại | thử lại lần nữa

Eng

  • CC-CEDICT to retry|to try again
  • Cihui to retry/to try again