重誅 zhòng zhū · trọng tru Hán Việt: trọng tru · Pinyin: zhòng zhū Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 誅 (tru)Pinyinzhòng zhūHán Việttrọng truCấu tạo重 + 誅 · trọng + tru nghĩa thành phần: trọng + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指极刑; 谓当诛而不诛; 谓处以极刑。Tân Hoa Tự Điển 1.指极刑。 2.谓当诛而不诛。 3.谓处以极刑。