重誼 zhòng yì · trọng nghị Hán Việt: trọng nghị · Pinyin: zhòng yì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 誼 (nghị)Pinyinzhòng yìHán Việttrọng nghịCấu tạo重 + 誼 · trọng + nghị nghĩa thành phần: trọng + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深厚的情谊。Tân Hoa Tự Điển 1.深厚的情谊。