重貨 zhòng huò · trọng hóa Hán Việt: trọng hóa · Pinyin: zhòng huò Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 貨 (hóa)Pinyinzhòng huòHán Việttrọng hóaCấu tạo重 + 貨 · trọng + hóa nghĩa thành phần: trọng + hóa Nghĩa EngCihui 重貨 zhònghuò n. heavy cargo; deadweight cargo