重質 zhòng zhì · trọng chất Hán Việt: trọng chất · Pinyin: zhòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 質 (chất)Pinyinzhòng zhìHán Việttrọng chấtCấu tạo重 + 質 · trọng + chất nghĩa thành phần: trọng + chất Nghĩa jaJMdict heavy (esp. in oil, chemistry, etc.)