重貨
trọng hóa
Hán Việt: trọng hóa · Pinyin: zhòng huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指金银等贵重财物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指金银等贵重财物。
Eng
- Cihui 重貨 zhònghuò n. heavy cargo; deadweight cargo
Hán Việt: trọng hóa · Pinyin: zhòng huò