重賂

zhòng lù trọng lộ

Hán Việt: trọng lộ · Pinyin: zhòng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指赠人或行贿所用的丰厚财物; 以丰厚的财物赠人或行贿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赠人或行贿所用的丰厚财物。 2.以丰厚的财物赠人或行贿。