重足 zhòng zú · trọng túc Hán Việt: trọng túc · Pinyin: zhòng zú Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 足 (túc)Pinyinzhòng zúHán Việttrọng túcCấu tạo重 + 足 · trọng + túc nghĩa thành phần: trọng + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后脚紧挨前脚,不敢向前跨一步。形容恐惧、胆怯的样子倾耳而听,重足而立,阖口而不言。