重趼

chóng jiǎn trọng nghiễn

Hán Việt: trọng nghiễn · Pinyin: chóng jiǎn

Tổng quan

書 vết chai (tay, chân)。 手上或腳上磨的厚趼子。

Cấu tạo: (trọng) + (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 書 vết chai (tay, chân)。 手上或腳上磨的厚趼子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手上或腳上所生的硬皮。《莊子.天道》:「吾聞夫子聖人也,吾固不辭遠道而來願見,百舍重趼,而不敢息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"重茧"。

Eng

  • CC-CEDICT thick callus
  • Cihui thick callus