重趼

chóng jiǎntrọng nghiễn

Hán Việt: trọng nghiễn · Pinyin: chóng jiǎn

Tổng quan

書 vết chai (tay, chân)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"重茧"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

手上或腳上所生的硬皮。《莊子.天道》:「吾聞夫子聖人也,吾固不辭遠道而來願見,百舍重趼,而不敢息。」

Cấu tạo: 重 (trọng) + 趼 (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vết chai
  • VietPhrases vết chai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手上或腳上所生的硬皮。《莊子.天道》:「吾聞夫子聖人也,吾固不辭遠道而來願見,百舍重趼,而不敢息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"重茧"。

Eng

  • Cihui thick callus

Từ liên quan

Gần nghĩa

趼子 · 趼足 · 重临 · 重九 · 重于 · 重五 · 重价 · 重任