重路 zhòng lù · trọng lộ Hán Việt: trọng lộ · Pinyin: zhòng lù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 路 (lộ)Pinyinzhòng lùHán Việttrọng lộCấu tạo重 + 路 · trọng + lộ nghĩa thành phần: trọng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重要的行政区域。路,宋﹑金﹑元地方行政区划名。Tân Hoa Tự Điển 1.重要的行政区域。路,宋﹑金﹑元地方行政区划名。