重身
trọng thân
Hán Việt: trọng thân · Pinyin: zhòng shēn
Tổng quan
có thai; có mang; mang thai。懷孕。
Nghĩa
Việt
- Cihui có thai; có mang; mang thai。懷孕。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重視身體。唐.姚合〈寄李群玉〉詩:「道遠期輕世,才高貴重身。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抬高身价;爱惜其身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抬高身价;爱惜其身。
Eng
- Cihui 重身 hòngshēn n. pregnant woman