重軀 zhòng qū · trọng khu Hán Việt: trọng khu · Pinyin: zhòng qū Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 軀 (khu)Pinyinzhòng qūHán Việttrọng khuCấu tạo重 + 軀 · trọng + khu nghĩa thành phần: trọng + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓重视自己身体﹑生命。Tân Hoa Tự Điển 1.谓重视自己身体﹑生命。