重軒
trọng hiên
Hán Việt: trọng hiên · Pinyin: zhòng xuān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.雙重的欄杆。《文選.班固.西都賦》:「於是左墄右平,重軒三階。」 2.高大的樓房。唐.錢起〈奉和聖製登朝元閣〉詩:「六合紆玄覽,重軒啟上清。」
Hán Việt: trọng hiên · Pinyin: zhòng xuān