重載
trọng tái
Hán Việt: trọng tái · Pinyin: zhòng zài
Tổng quan
tải nặng (trên xe tải)
Nghĩa
Việt
- Cihui tải nặng (trên xe tải)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时谓装载辎重等货物; 指装载辎重等货物的车辆; 满载;超载; 指超载的车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古时谓装载辎重等货物。 2.指装载辎重等货物的车辆。 3.满载;超载。 4.指超载的车。
Eng
- CC-CEDICT heavy load (on a truck)
- Cihui heavy load (on a truck)