重輕

zhòng qīng trọng khinh

Hán Việt: trọng khinh · Pinyin: zhòng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (khinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重輕 zhòngqīng n. degree of seriousness