重輕

zhòng qīng trọng khinh

Hán Việt: trọng khinh · Pinyin: zhòng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓加重刑于轻罪; 指重与轻﹑高与下; 谓品题﹑评论; 指对全局有重大影响;关系全局的重要因素; 犹重视;重要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓加重刑于轻罪。 2.指重与轻﹑高与下。 3.谓品题﹑评论。 4.指对全局有重大影响;关系全局的重要因素。 5.犹重视;重要。

Eng

  • Cihui 重輕 zhòngqīng n. degree of seriousness