重跡 zhòng jì · trọng tích Hán Việt: trọng tích · Pinyin: zhòng jì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 跡 (tích)Pinyinzhòng jìHán Việttrọng tíchCấu tạo重 + 跡 · trọng + tích nghĩa thành phần: trọng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹重足; 犹言重蹈覆辙; 指车马之迹重叠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹重足。 2.犹言重蹈覆辙。 3.指车马之迹重叠。