重逆 zhòng nì · trọng nghịch Hán Việt: trọng nghịch · Pinyin: zhòng nì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 逆 (nghịch)Pinyinzhòng nìHán Việttrọng nghịchCấu tạo重 + 逆 · trọng + nghịch nghĩa thành phần: trọng + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓竭力迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓竭力迎合。