重釀 zhòng niàng · trọng nhưỡng Hán Việt: trọng nhưỡng · Pinyin: zhòng niàng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 釀 (nhưỡng)Pinyinzhòng niàngHán Việttrọng nhưỡngCấu tạo重 + 釀 · trọng + nhưỡng nghĩa thành phần: trọng + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再次酿造; 指味道醇厚的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.再次酿造。 2.指味道醇厚的酒。