重重叠叠

chóng chóng dié diétrọng trọng điệp điệp

Hán Việt: trọng trọng điệp điệp · Pinyin: chóng chóng dié dié

Tổng quan

ĐIỆP ĐIỆP chồng chất; trùng điệp; trùng trùng điệp điệp

新华 · Tân Hoa Đại lục

同样的东西层层堆叠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

層層累積相疊。《三國演義》第九八回:「見許多車仗,重重疊疊,攢繞成營。」《老殘遊記》第一二回:「只是面前的冰插的重重疊疊的,高出水面有七八寸厚。」

Cấu tạo: 重 (trọng) + 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 疊 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồng chất: trùng điệp/trùng trùng điệp điệp
  • Tần suất từ trùng điệp; trùng trùng điệp điệp
  • Biên soạn 重重疊疊 hóngchóngdiédié r.f. layer after layer; numerous; full of

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同样的东西层层堆叠。

Eng

  • Cihui 重重疊疊 hóngchóngdiédié r.f. layer after layer; numerous; full of
  • Tần suất từ 重重疊疊 hóngchóngdiédié r.f. layer after layer; numerous; full of

Từ liên quan

Gần nghĩa

重重帝網 · 重重疊疊 · 重重跌倒 · 重重包围 · 重重困难 · 重重围住 · 重重摔下 · 重重跌落