重重孫 chóng chóng sūn · trọng trọng tôn Hán Việt: trọng trọng tôn · Pinyin: chóng chóng sūn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 重 (trọng) + 孫 (tôn)Pinyinchóng chóng sūnHán Việttrọng trọng tônCấu tạo重 + 重 + 孫 · trọng + trọng + tôn nghĩa thành phần: trọng + trọng + tôn