重錘 trọng chuy Hán Việt: trọng chuy Tổng quan búa tạ Cấu tạo: 重 (trọng) + 錘 (chuy)Hán Việttrọng chuyCấu tạo重 + 錘 · trọng + chuy nghĩa thành phần: trọng + chuy Nghĩa ViệtCihui búa tạEngCihui 重錘 hòngchuí n. 1. heavy hammer 2. harsh criticism