重錦 zhòng jǐn · trọng cẩm Hán Việt: trọng cẩm · Pinyin: zhòng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 錦 (cẩm)Pinyinzhòng jǐnHán Việttrọng cẩmCấu tạo重 + 錦 · trọng + cẩm nghĩa thành phần: trọng + cẩm