重錦 zhòng jǐn · trọng cẩm Hán Việt: trọng cẩm · Pinyin: zhòng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 錦 (cẩm)Pinyinzhòng jǐnHán Việttrọng cẩmCấu tạo重 + 錦 · trọng + cẩm nghĩa thành phần: trọng + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指精美的丝织品; 用以形容波光粼粼的水面。Tân Hoa Tự Điển 1.指精美的丝织品。 2.用以形容波光粼粼的水面。