重镗 trọng thang Hán Việt: trọng thang Tổng quan (kỹ thuật) khoan lại Cấu tạo: 重 (trọng) + 鏜 (thang)Hán Việttrọng thangTừ loạiđộngCấu tạo重 + 鏜 · trọng + thang nghĩa thành phần: trọng + thang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Khoan lại Từ liên quan Gần nghĩa重镗孔 · 重临 · 重九 · 重于 · 重五 · 重价 · 重任 · 重传