重門 zhòng mén · trọng môn Hán Việt: trọng môn · Pinyin: zhòng mén Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 門 (môn)Pinyinzhòng ménHán Việttrọng mônCấu tạo重 + 門 · trọng + môn nghĩa thành phần: trọng + môn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一層一層,許多層的門戶。《文選.張衡.西京賦》:「重門襲固,姦宄是防。」《文選.左思.蜀都賦》:「華闕雙邈,重門洞開。」