重開 chóng kāi · trọng khai Hán Việt: trọng khai · Pinyin: chóng kāi Tổng quan mở lại Cấu tạo: 重 (trọng) + 開 (khai)Pinyinchóng kāiHán Việttrọng khaiCấu tạo重 + 開 · trọng + khai nghĩa thành phần: trọng + khai Nghĩa ViệtCihui mở lạiEngCC-CEDICT to reopenCihui to reopen