重𬮱 zhòng yīn · trọng nhân Hán Việt: trọng nhân · Pinyin: zhòng yīn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 𬮱 (nhân)Pinyinzhòng yīnHán Việttrọng nhânCấu tạo重 + 𬮱 · trọng + nhân nghĩa thành phần: trọng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指几重宫门或城门。Tân Hoa Tự Điển 1.指几重宫门或城门。