重闈 zhòng wéi · trọng vi Hán Việt: trọng vi · Pinyin: zhòng wéi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 闈 (vi)Pinyinzhòng wéiHán Việttrọng viCấu tạo重 + 闈 · trọng + vi nghĩa thành phần: trọng + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重重宫门。指深宫; 闺门; 旧称父母或祖父母。Tân Hoa Tự Điển 1.重重宫门。指深宫。 2.闺门。 3.旧称父母或祖父母。