重阻

zhòng zǔ trọng trở

Hán Việt: trọng trở · Pinyin: zhòng zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (trở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 層層的險阻。《文選.禰衡.鸚鵡賦》:「流飄萬里,崎嶇重阻。」《文選.潘岳.西征賦》:「躡函谷之重阻,看天險之衿帶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重重险阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重重险阻。